煙頭兒

yān tóu r yên đầu nhi

Hán Việt: yên đầu nhi · Pinyin: yān tóu r

Tổng quan

biến thể er hoá của 煙頭|烟头

Cấu tạo: (yên) + (đầu) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 煙頭|烟头

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 煙頭|烟头[yan1 tou2]
  • Cihui erhua variant of 煙頭|烟头