煙塵客
yên trần khách
Hán Việt: yên trần khách · Pinyin: yān chén kè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟尘客"; 指奔波于旅途者。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟尘客"。 2.指奔波于旅途者。
Hán Việt: yên trần khách · Pinyin: yān chén kè