煙嵐雲岫 yān lán yún xiù · yên lam vân tụ Hán Việt: yên lam vân tụ · Pinyin: yān lán yún xiù Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 嵐 (lam) + 雲 (vân) + 岫 (tụ)Pinyinyān lán yún xiùHán Việtyên lam vân tụCấu tạo煙 + 嵐 + 雲 + 岫 · yên + lam + vân + tụ nghĩa thành phần: yên + lam + vân + tụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 岚:雾气;岫:峰峦。形容山峦之间云雾之气弥漫缭绕。