煙池兒 yên trì nhi Hán Việt: yên trì nhi Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 池 (trì) + 兒 (nhi)Hán Việtyên trì nhiCấu tạo煙 + 池 + 兒 · yên + trì + nhi nghĩa thành phần: yên + trì + nhi Nghĩa EngCihui 煙池兒 ānchír p.w. ashtray