烟波趣 yān bō qù·yên ba thú Hán Việt: yên ba thú · Pinyin: yān bō qù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹烟波兴。 Cấu tạo: 煙 (yên) + 波 (ba) + 趣 (thú)Pinyinyān bō qùHán Việtyên ba thúCấu tạo煙 + 波 + 趣 · yên + ba + thú nghĩa thành phần: yên + ba + thú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹烟波兴。 Từ liên quan Gần nghĩa烟波 · 煙波 · 煙波深處 · 烟波人 · 烟波徒 · 烟波萝 · 煙波人 · 煙波宅