菸灰色 ư hôi sắc Hán Việt: ư hôi sắc Tổng quan Cấu tạo: 菸 (ư) + 灰 (hôi) + 色 (sắc)Hán Việtư hôi sắcCấu tạo菸 + 灰 + 色 · ư + hôi + sắc nghĩa thành phần: ư + hôi + sắc Nghĩa EngCihui smoke