煙熏眼

yān xūn yǎn yên huân nhãn

Hán Việt: yên huân nhãn · Pinyin: yān xūn yǎn

Tổng quan

kiểu mắt khói (trang điểm)

Cấu tạo: (yên) + (huân) + (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiểu mắt khói (trang điểm)

Eng

  • CC-CEDICT smoky eyes look (cosmetics)
  • Cihui smoky eyes look (cosmetics)