煙花場
yên hoa tràng
Hán Việt: yên hoa tràng · Pinyin: yān huā chǎng
Tổng quan
nhà thổ (đặc biệt trong kịch nhà Nguyên)
Nghĩa
Việt
- Cihui nhà thổ (đặc biệt trong kịch nhà Nguyên)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟花场"; 指妓院。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟花场"。 2.指妓院。
Eng
- CC-CEDICT brothel (esp. in Yuan theater)
- Cihui brothel (esp. in Yuan theater)