煙花簿
yên hoa bộ
Hán Việt: yên hoa bộ · Pinyin: yān huā bù
Tổng quan
sổ ghi chép về kỹ nữ (đặc biệt trong kịch Nguyên)
Nghĩa
Việt
- Cihui sổ ghi chép về kỹ nữ (đặc biệt trong kịch Nguyên)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 妓女的名冊。元.戴善甫《風光好》第二折:「我本不樂作娼,則向那煙花簿上勾抹了我的名兒勝如賞。」
Eng
- CC-CEDICT catalog of prostitutes (esp. in Yuan theater)
- Cihui catalog of prostitutes (esp. in Yuan theater)