烟草

yān cǎoyên thảo

Hán Việt: yên thảo · Pinyin: yān cǎo

Tổng quan

cây thuốc lá

新华 · Tân Hoa Đại lục

一年生草本植物,叶子大,花冠漏斗形,筒部粉红色或白色,裂片红色,结蒴果,卵圆形。叶子是制造烟丝、雪茄等的主要原料; 指烟叶或烟叶制品:~市场。

Cấu tạo: 煙 (yên) + 草 (thảo)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn tobacco; tobacco plant

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一年生草本植物,叶子大,花冠漏斗形,筒部粉红色或白色,裂片红色,结蒴果,卵圆形。叶子是制造烟丝、雪茄等的主要原料; 指烟叶或烟叶制品:~市场。
  • Kaggle Zh-Vi bacco

Eng

  • JMdict tobacco
  • JMdict cigarette
  • JMdict cigar
  • JMdict tobacco plant (Nicotiana tabacum)
  • Cihui tobacco

Đức

  • Handedict Tabak (S, Bot)

ja

  • JMdict 煙草(タバコ)

other

  • Nguồn khác Cũng chỉ cây thuốc phiện, tức cây thầu

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

香烟