煙草
yên thảo
Hán Việt: yên thảo · Pinyin: yān cǎo
Tổng quan
thuốc lá
Nghĩa
Việt
- Cihui thuốc lá
- Cihui yên thảo yên thảo ☆Cây thuốc lá — Cũng chỉ cây thuốc phiện, tức cây thầu.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一年生草本植物,叶子大,花冠漏斗形,筒部粉红色或白色,裂片红色,结蒴果,卵圆形。叶子是制造烟丝、雪茄等的主要原料;指烟叶或烟叶制品:~市场。
Eng
- CC-CEDICT tobacco
- Cihui tobacco
ja
- JMdict tobacco|cigarette|cigar|tobacco plant (Nicotiana tabacum)