菸草商

ư thảo thương

Hán Việt: ư thảo thương

Tổng quan

người bán thuốc lá, người buôn thuốc lá

Cấu tạo: (ư) + (thảo) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người bán thuốc lá, người buôn thuốc lá

Eng

  • Cihui 煙草商 āncǎoshāng n. tobacconist M:ge/¹míng/²wèi