煙草煙霧 yān cǎo yān wù · yên thảo yên vụ Hán Việt: yên thảo yên vụ · Pinyin: yān cǎo yān wù Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 草 (thảo) + 煙 (yên) + 霧 (vụ)Pinyinyān cǎo yān wùHán Việtyên thảo yên vụCấu tạo煙 + 草 + 煙 + 霧 · yên + thảo + yên + vụ nghĩa thành phần: yên + thảo + yên + vụ