煙道氣 yān dào qì · yên đạo khí Hán Việt: yên đạo khí · Pinyin: yān dào qì Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 道 (đạo) + 氣 (khí)Pinyinyān dào qìHán Việtyên đạo khíCấu tạo煙 + 道 + 氣 · yên + đạo + khí nghĩa thành phần: yên + đạo + khí