煙雨臺

yān yǔ tái yên vũ thai

Hán Việt: yên vũ thai · Pinyin: yān yǔ tái

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (vũ) + (thai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟雨台"。 2.见"烟雨楼"。