煙霞侶

yān xiá lǚ yên hà lữ

Hán Việt: yên hà lữ · Pinyin: yān xiá lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (hà) + (lữ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"烟霞侣"; 与山水结成伴侣。喻性好山水; 指游山玩水的伴侣; 指山林隐士。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烟霞侣"。 2.与山水结成伴侣。喻性好山水。 3.指游山玩水的伴侣。 4.指山林隐士。