煙霞友

yān xiá yǒu yên hà hữu

Hán Việt: yên hà hữu · Pinyin: yān xiá yǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (yên) + (hà) + (hữu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 游山玩水的伴侣。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.游山玩水的伴侣。