煙霞氣 yān xiá qì · yên hà khí Hán Việt: yên hà khí · Pinyin: yān xiá qì Tổng quan Cấu tạo: 煙 (yên) + 霞 (hà) + 氣 (khí)Pinyinyān xiá qìHán Việtyên hà khíCấu tạo煙 + 霞 + 氣 · yên + hà + khí nghĩa thành phần: yên + hà + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山水清润的气息。Tân Hoa Tự Điển 1.山水清润的气息。