烤乳豬

kǎo rǔ zhū khảo nhũ trư

Hán Việt: khảo nhũ trư · Pinyin: kǎo rǔ zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (khảo) + (nhũ) + (trư)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將剛出生不久的小豬,加以處理乾淨並調味烤熟而成。

Eng

  • Cihui 烤乳豬 ǎorǔzhū n. roast sucking pig M:²zhī