烤乾的

khảo kiền đích

Hán Việt: khảo kiền đích

Tổng quan

cháy khô, khô nứt ra (vì ánh mặt trời...), buồn bã, u sầu, rầu rĩ (tính tình)

Cấu tạo: (khảo) + (kiền) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cháy khô, khô nứt ra (vì ánh mặt trời...), buồn bã, u sầu, rầu rĩ (tính tình)