烤箱紙 kǎo xiāng zhǐ · khảo tương chỉ Hán Việt: khảo tương chỉ · Pinyin: kǎo xiāng zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 烤 (khảo) + 箱 (tương) + 紙 (chỉ)Pinyinkǎo xiāng zhǐHán Việtkhảo tương chỉCấu tạo烤 + 箱 + 紙 · khảo + tương + chỉ nghĩa thành phần: khảo + tương + chỉ