烤紅薯 kǎo hóng shǔ · khảo hồng thự Hán Việt: khảo hồng thự · Pinyin: kǎo hóng shǔ Tổng quan Cấu tạo: 烤 (khảo) + 紅 (hồng) + 薯 (thự)Pinyinkǎo hóng shǔHán Việtkhảo hồng thựCấu tạo烤 + 紅 + 薯 · khảo + hồng + thự nghĩa thành phần: khảo + hồng + thự