烤肉店

khảo nhục điếm

Hán Việt: khảo nhục điếm

Tổng quan

thiết bị để quay thịt trên một cái xiên quay

Cấu tạo: (khảo) + (nhục) + (điếm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiết bị để quay thịt trên một cái xiên quay