烤肉館 khảo nhục quán Hán Việt: khảo nhục quán Tổng quan Cấu tạo: 烤 (khảo) + 肉 (nhục) + 館 (quán)Hán Việtkhảo nhục quánCấu tạo烤 + 肉 + 館 · khảo + nhục + quán nghĩa thành phần: khảo + nhục + quán Nghĩa EngCihui grillroom