烤香腸 kǎo xiāng cháng · khảo hương tràng Hán Việt: khảo hương tràng · Pinyin: kǎo xiāng cháng Tổng quan Cấu tạo: 烤 (khảo) + 香 (hương) + 腸 (tràng)Pinyinkǎo xiāng chángHán Việtkhảo hương tràngCấu tạo烤 + 香 + 腸 · khảo + hương + tràng nghĩa thành phần: khảo + hương + tràng