烤鴨子 khảo áp tử Hán Việt: khảo áp tử Tổng quan Cấu tạo: 烤 (khảo) + 鴨 (áp) + 子 (tử)Hán Việtkhảo áp tửCấu tạo烤 + 鴨 + 子 · khảo + áp + tử nghĩa thành phần: khảo + áp + tử Nghĩa EngCihui 烤鴨子 ǎoyāzi ►See kǎoyā