烤鴨店

khảo áp điếm

Hán Việt: khảo áp điếm

Tổng quan

Cấu tạo: (khảo) + (áp) + (điếm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 烤鴨店 ǎoyādiàn p.w. roast-duck restaurant M:¹jiā