烤麵包

kǎo miàn bāo khảo miến bao

Hán Việt: khảo miến bao · Pinyin: kǎo miàn bāo

Tổng quan

nướng bánh mì | bánh mì nướng | bánh mì nướng lát

Cấu tạo: (khảo) + (miến) + (bao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nướng bánh mì | bánh mì nướng | bánh mì nướng lát

Eng

  • CC-CEDICT to toast bread|toasted bread; toast|to bake bread
  • Cihui to toast bread; toasted bread; toast; to bake bread