煩人地 phiền nhân địa Hán Việt: phiền nhân địa Tổng quan xem annoying Cấu tạo: 煩 (phiền) + 人 (nhân) + 地 (địa)Hán Việtphiền nhân địaCấu tạo煩 + 人 + 地 · phiền + nhân + địa nghĩa thành phần: phiền + nhân + địa Nghĩa ViệtCihui xem annoying