煩得慌 phiền đắc hoảng Hán Việt: phiền đắc hoảng Tổng quan Cấu tạo: 煩 (phiền) + 得 (đắc) + 慌 (hoảng)Hán Việtphiền đắc hoảngCấu tạo煩 + 得 + 慌 · phiền + đắc + hoảng nghĩa thành phần: phiền + đắc + hoảng Nghĩa EngCihui 煩得慌 án de huāng r.v. terribly annoyed | Tai zài jiāli ∼. He is sulking at home.