煩惱業 fán nǎo yè · phiền não nghiệp Hán Việt: phiền não nghiệp · Pinyin: fán nǎo yè Tổng quan Cấu tạo: 煩 (phiền) + 惱 (não) + 業 (nghiệp)Pinyinfán nǎo yèHán Việtphiền não nghiệpCấu tạo煩 + 惱 + 業 · phiền + não + nghiệp nghĩa thành phần: phiền + não + nghiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。谓因愚痴而造下的罪孽。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓因愚痴而造下的罪孽。