煩惱絲

fán nǎo sī phiền não ti

Hán Việt: phiền não ti · Pinyin: fán nǎo sī

Tổng quan

Cấu tạo: (phiền) + (não) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。佛门以剃除须发为受戒出家,现清净僧尼相的标志之一,故佛家称头发为"烦恼丝"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。佛门以剃除须发为受戒出家,现清净僧尼相的标志之一,故佛家称头发为"烦恼丝"。