煩惱樹 fán nǎo shù · phiền não thụ Hán Việt: phiền não thụ · Pinyin: fán nǎo shù Tổng quan Cấu tạo: 煩 (phiền) + 惱 (não) + 樹 (thụ)Pinyinfán nǎo shùHán Việtphiền não thụCấu tạo煩 + 惱 + 樹 · phiền + não + thụ nghĩa thành phần: phiền + não + thụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。喻烦恼容易生长。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。喻烦恼容易生长。