煩惱賊 fán nǎo zéi · phiền não tặc Hán Việt: phiền não tặc · Pinyin: fán nǎo zéi Tổng quan Cấu tạo: 煩 (phiền) + 惱 (não) + 賊 (tặc)Pinyinfán nǎo zéiHán Việtphiền não tặcCấu tạo煩 + 惱 + 賊 · phiền + não + tặc nghĩa thành phần: phiền + não + tặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教语。谓烦恼伤人之性,有如盗贼。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓烦恼伤人之性,有如盗贼。