煩惱障

fán nǎo zhàng phiền não chướng

Hán Việt: phiền não chướng · Pinyin: fán nǎo zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (phiền) + (não) + (chướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 佛教语。谓坚持我执,丛生贪嗔,而为解脱之阻碍者。二障之一。与所知障相对。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.佛教语。谓坚持我执,丛生贪嗔,而为解脱之阻碍者。二障之一。与所知障相对。