烦愁
phiền sầu
Hán Việt: phiền sầu · Pinyin: fán chóu
Tổng quan
lo nghĩ
1.愁闷。
煩惱憂愁。如:「在窘困的生活中,母親整日為衣食煩愁。」
Nghĩa
Việt
- Cihui lo lắng: lo nghĩ
- Tần suất từ lo nghĩ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.愁闷。
Hán Việt: phiền sầu · Pinyin: fán chóu
lo nghĩ
1.愁闷。
煩惱憂愁。如:「在窘困的生活中,母親整日為衣食煩愁。」