煩懣

fán mèn phiền muộn

Hán Việt: phiền muộn · Pinyin: fán mèn

Tổng quan

Cấu tạo: (phiền) + (muộn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"烦满"。中医谓内热郁结之症; 泛指烦闷愁恼。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"烦满"。中医谓内热郁结之症。 2.泛指烦闷愁恼。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

烦闷 · 苦闷