煩瑣哲學

fán suǒ zhé xué phiền tỏa triết học

Hán Việt: phiền tỏa triết học · Pinyin: fán suǒ zhé xué

Tổng quan

triết học kinh viện

Cấu tạo: (phiền) + (tỏa) + (triết) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui triết học kinh viện

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指论证方法烦琐、引经据典、玩弄概念的西欧中世纪经院哲学”◇泛指一切脱离实际、咬文嚼字、钻牛角尖、罗列现象的思想作风和理论研究。

Eng

  • Cihui 煩瑣哲學 ánsuǒ zhéxué n. 1. scholasticism 2. <coll.> hairsplitting