煩言碎辭

fán yán suì yǔ phiền ngôn toái từ

Hán Việt: phiền ngôn toái từ · Pinyin: fán yán suì yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (phiền) + (ngôn) + (toái) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容文词杂乱、琐碎。

Eng

  • Cihui 煩言碎辭 ányánsuìcí f.e. logorrhea; prolix verbiage