燒不着

thiêu bất trứ

Hán Việt: thiêu bất trứ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêu) + (bất) + (trứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 燒不著 hāobuzháo r.v. 1. can't burn sth. 2. can't start a fire with sth.