燒刀子 shāo dāo zi · thiêu đao tử Hán Việt: thiêu đao tử · Pinyin: shāo dāo zi Tổng quan Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 刀 (đao) + 子 (tử)Pinyinshāo dāo ziHán Việtthiêu đao tửCấu tạo燒 + 刀 + 子 · thiêu + đao + tử nghĩa thành phần: thiêu + đao + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"烧刀"。EngCihui 燒刀子 hāodāozi ►See shāodāo