燒包兒 thiêu bao nhi Hán Việt: thiêu bao nhi Tổng quan Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 包 (bao) + 兒 (nhi)Hán Việtthiêu bao nhiCấu tạo燒 + 包 + 兒 · thiêu + bao + nhi nghĩa thành phần: thiêu + bao + nhi Nghĩa EngCihui 燒包兒 hāobāor ►See shāobāo