燒埋銀

shāo mái yín thiêu mai ngân

Hán Việt: thiêu mai ngân · Pinyin: shāo mái yín

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêu) + (mai) + (ngân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦称"烧埋钱"; 办理丧事﹑安葬死者的钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦称"烧埋钱"。 2.办理丧事﹑安葬死者的钱。