燒得慌

thiêu đắc hoảng

Hán Việt: thiêu đắc hoảng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêu) + (đắc) + (hoảng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 燒得慌 hāodehuang r.v. <coll.> have money that is burning a hole in one's pocket