燒炭人 shāo tàn rén · thiêu thán nhân Hán Việt: thiêu thán nhân · Pinyin: shāo tàn rén Tổng quan Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 炭 (thán) + 人 (nhân)Pinyinshāo tàn rénHán Việtthiêu thán nhânCấu tạo燒 + 炭 + 人 · thiêu + thán + nhân nghĩa thành phần: thiêu + thán + nhân