燒犀觀火 shāo xī guān huǒ · thiêu tê quan hỏa Hán Việt: thiêu tê quan hỏa · Pinyin: shāo xī guān huǒ Tổng quan Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 犀 (tê) + 觀 (quan) + 火 (hỏa)Pinyinshāo xī guān huǒHán Việtthiêu tê quan hỏaCấu tạo燒 + 犀 + 觀 + 火 · thiêu + tê + quan + hỏa nghĩa thành phần: thiêu + tê + quan + hỏa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻洞察事物。Tân Hoa Tự Điển 1.喻洞察事物。