燒石的 thiêu thạch đích Hán Việt: thiêu thạch đích Tổng quan giống xỉ, như xỉ Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 石 (thạch) + 的 (đích)Hán Việtthiêu thạch đíchCấu tạo燒 + 石 + 的 · thiêu + thạch + đích nghĩa thành phần: thiêu + thạch + đích Nghĩa ViệtCihui giống xỉ, như xỉ