燒石膏 thiêu thạch cao Hán Việt: thiêu thạch cao Tổng quan Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 石 (thạch) + 膏 (cao)Hán Việtthiêu thạch caoCấu tạo燒 + 石 + 膏 · thiêu + thạch + cao nghĩa thành phần: thiêu + thạch + cao Nghĩa EngCihui 燒石膏 hāoshígāo n. plaster of Paris