燒破眼

shāo pò yǎn thiêu phá nhãn

Hán Việt: thiêu phá nhãn · Pinyin: shāo pò yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêu) + (phá) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹眼红。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹眼红。