烧结矿 shāo jié kuàng·thiêu kết quáng Hán Việt: thiêu kết quáng · Pinyin: shāo jié kuàng Tổng quan Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 結 (kết) + 礦 (quáng)Pinyinshāo jié kuàngHán Việtthiêu kết quángCấu tạo燒 + 結 + 礦 · thiêu + kết + quáng nghĩa thành phần: thiêu + kết + quáng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quặng thiêu kếtĐứcHandedict Agglomerat Từ liên quan Gần nghĩa烧结物 · 烧结 · 烧结金属学 · 烧结剂 · 烧结机 · 烧结钢 · 烧结金刚砂