燒結金剛砂 thiêu kết kim cương sa Hán Việt: thiêu kết kim cương sa Tổng quan Cấu tạo: 燒 (thiêu) + 結 (kết) + 金 (kim) + 剛 (cương) + 砂 (sa)Hán Việtthiêu kết kim cương saCấu tạo燒 + 結 + 金 + 剛 + 砂 · thiêu + kết + kim + cương + sa nghĩa thành phần: thiêu + kết + kim + cương + sa Nghĩa EngCihui sintercorundum